lanhnt85

فيتنام

Vietnamese translator!

4 المصطلحات    1 معاجم    2 متابعين    23389 الجمهور

lanhnt85

فيتنام

Vietnamese translator!

4 المصطلحات    1 معاجم    2 متابعين    23389 الجمهور

مصطلحات lanhnt85

Điều khoản miễn thường có khấu trừ (FRANCHISE CLAUSE)

تأمين; التأمين على الحياة

Điều khoản trong đơn bảo hiểm hàng hải qui định rằng, đơn bảo hiểm không bồi thường các khiếu nại thấp hơn một số tiền nhất định, nhưng sẽ bồi thường các khiếu nại vượt quá số ...

Đại lý Bảo hiểm nhân thọ

تأمين; التأمين الصحي

Tổ chức, công dân Việt Nam được doanh nghiệp bảo hiểm ủy quyền trên cơ sở hợp đồng đại lý bảo hiểm để thực hiện việc giới thiệu các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của doanh nghiệp tại ...

Bên mua bảo hiểm

تأمين; التأمين على الحياة

Tổ chức, cá nhân từ 18 tuổi trở lên, hiện đang cư trú tại Việt Nam, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, là người kê khai và ký tên trên hồ sơ yêu cầu bảo hiểm và là người nộp phí ...